Herhangi bir kelime yazın!

"a cold fish" in Vietnamese

người lạnh lùngngười xa cách

Definition

Một người xa cách về cảm xúc hoặc không thể hiện nhiều cảm xúc hay sự ấm áp với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'A cold fish' là biểu thức không trang trọng và hơi mang nghĩa tiêu cực, dùng cho người không dễ thể hiện cảm xúc, không thân thiện hoặc khó gần, nhưng không phải là người ác ý hay thô lỗ.

Examples

My boss is a cold fish who never smiles.

Sếp tôi là **người lạnh lùng**, không bao giờ cười.

People say Anna is a cold fish, but she is actually very kind.

Người ta nói Anna là **người lạnh lùng**, nhưng thật ra cô ấy rất tốt bụng.

It's difficult to talk to Tom because he is a cold fish.

Khó nói chuyện với Tom vì anh ấy là **người lạnh lùng**.

Don't expect much warmth from Jake—he's a cold fish at the best of times.

Đừng mong nhiều sự ấm áp từ Jake—anh ấy **người lạnh lùng** ngay cả những lúc tốt nhất.

I tried making small talk, but she was a cold fish and barely replied.

Tôi cố gắng bắt chuyện, nhưng cô ấy **người lạnh lùng** và hầu như không trả lời.

Even at his own party, Mark acted like a cold fish and stayed by himself.

Thậm chí tại bữa tiệc của mình, Mark cũng cư xử như **người lạnh lùng** và ở một mình.