Herhangi bir kelime yazın!

"a close shave" in Vietnamese

thoát hiểm trong gang tấcsuýt gặp nạn

Definition

Một tình huống mà bạn suýt gặp rắc rối hoặc tai nạn, nhưng may mắn thoát khỏi vào phút cuối.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thoát hiểm trong gang tấc’ dùng trong văn nói về những tình huống nguy hiểm bất ngờ suýt xảy ra, không dùng cho việc tránh nguy hiểm do chủ động.

Examples

That was a close shave—the car almost hit me.

Đó là **thoát hiểm trong gang tấc**—xe suýt đâm vào tôi.

He had a close shave while swimming in the river.

Anh ấy đã **suýt gặp nạn** khi bơi ở sông.

We had a close shave with that falling tree.

Chúng tôi **thoát hiểm trong gang tấc** khi cái cây rơi xuống.

Man, that was a close shave! I nearly dropped my phone in the sewer.

Trời, đó thật sự là **thoát hiểm trong gang tấc**! Tôi suýt đánh rơi điện thoại xuống cống.

We had a close shave getting to the airport—traffic was crazy!

Chúng tôi **thoát hiểm trong gang tấc** khi đến sân bay—giao thông thật kinh khủng!

That test was a close shave—I only passed by one point.

Bài kiểm tra đó thật sự là **thoát hiểm trong gang tấc**—tôi chỉ đậu nhờ một điểm.