"a chink in your armor" in Vietnamese
Definition
Một điểm yếu trong tính cách, kế hoạch hoặc sự phòng thủ của ai đó có thể bị khai thác hoặc gây ra vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, dùng trong văn viết hoặc trong tình huống trang trọng để chỉ điểm yếu khó nhận biết. Dùng cả cụm từ, không rút ngắn.
Examples
Every hero has a chink in their armor.
Mỗi anh hùng đều có **điểm yếu** nào đó.
They tried to find a chink in our armor during negotiations.
Họ đã cố gắng tìm **điểm yếu** của chúng ta trong quá trình đàm phán.
Her honesty is a chink in her armor because some people take advantage of it.
Sự thật thà của cô ấy là **điểm yếu** vì một số người lợi dụng điều đó.
He seems perfect, but his impatience is a chink in his armor.
Anh ấy có vẻ hoàn hảo nhưng sự thiếu kiên nhẫn là **điểm yếu** của anh.
No company likes to show a chink in its armor to competitors.
Không công ty nào muốn để lộ **điểm yếu** với đối thủ.
Stress management is important because even the strongest people can have a chink in their armor.
Quản lý căng thẳng rất quan trọng vì ngay cả những người mạnh mẽ nhất cũng có thể có **điểm yếu**.