"a change of pace" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó khác so với thói quen hằng ngày để tạo cảm giác mới mẻ hoặc thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong cụm 'for a change of pace' khi muốn thử điều gì mới mẻ. Phù hợp cả văn nói và viết.
Examples
We went to the countryside for a change of pace.
Chúng tôi đã về miền quê để **đổi gió**.
After months of work, a vacation is a change of pace.
Sau nhiều tháng làm việc, kỳ nghỉ là **sự thay đổi không khí**.
The teacher played a game in class for a change of pace.
Giáo viên đã tổ chức trò chơi trong lớp để **thay đổi không khí**.
"Let’s eat out tonight for a change of pace," she suggested.
"Tối nay đi ăn ngoài nhé, cho **đổi gió**," cô ấy đề nghị.
Working from home once a week is a nice change of pace.
Làm việc ở nhà một lần mỗi tuần là **sự thay đổi không khí dễ chịu**.
After all those action movies, a romantic comedy was a welcome change of pace.
Xem phim hài lãng mạn sau hàng loạt phim hành động là **sự thay đổi không khí dễ chịu**.