Herhangi bir kelime yazın!

"a case of the blind leading the blind" in Vietnamese

trường hợp người mù dẫn người mù

Definition

Thành ngữ này dùng để miêu tả tình huống người không biết gì lại cố gắng hướng dẫn người khác cũng không biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông tục, mang ý chê trách ai đó cố dạy dù không biết. Không ám chỉ người mù thật sự.

Examples

It's a case of the blind leading the blind when untrained people teach each other.

Khi người chưa được đào tạo dạy cho nhau thì đó là **trường hợp người mù dẫn người mù**.

The new employees had no idea what to do; it was a case of the blind leading the blind.

Các nhân viên mới không biết phải làm gì; đó là **trường hợp người mù dẫn người mù**.

Trying to fix the computer without experience was a case of the blind leading the blind.

Cố sửa máy tính mà không có kinh nghiệm đúng là **trường hợp người mù dẫn người mù**.

The whole meeting was just a case of the blind leading the blind—no one had a clue what to do next.

Cả cuộc họp chỉ là **trường hợp người mù dẫn người mù**—không ai biết bước tiếp theo là gì.

Honestly, asking him for advice is a case of the blind leading the blind—he's just as lost as you are.

Thật lòng, hỏi anh ta lời khuyên chỉ là **trường hợp người mù dẫn người mù** thôi, anh ấy cũng chẳng biết gì cả.

When nobody knows the rules, it quickly turns into a case of the blind leading the blind.

Khi không ai biết luật, nó sẽ trở thành **trường hợp người mù dẫn người mù** rất nhanh.