Herhangi bir kelime yazın!

"a blank check" in Vietnamese

một tấm séc trắngquyền tự do hoàn toàn

Definition

Khi ai đó được quyền tự do hoàn toàn để quyết định hoặc sử dụng bao nhiêu tùy thích, không có giới hạn. Đôi khi cũng chỉ tấm séc chưa ghi số tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

"a blank check" thường dùng nghĩa bóng, như "cho ai đó toàn quyền quyết định" trong công việc hoặc chính trị. Ít gặp nghĩa đen trong cuộc sống thường ngày.

Examples

He gave his son a blank check to organize the party.

Anh ấy đã trao cho con trai mình **một tấm séc trắng** để tổ chức bữa tiệc.

The company received a blank check to start the new project.

Công ty đã nhận được **một tấm séc trắng** để bắt đầu dự án mới.

Don't give anyone a blank check unless you trust them completely.

Đừng trao **một tấm séc trắng** cho ai nếu bạn chưa thật sự tin tưởng họ.

The manager was basically handed a blank check to hire as many people as needed.

Quản lý về cơ bản đã được trao **một tấm séc trắng** để tuyển bao nhiêu người tùy ý.

If we give politicians a blank check, there's no telling how they'll spend our money.

Nếu chúng ta trao cho các chính trị gia **một tấm séc trắng**, không biết họ sẽ tiêu tiền của chúng ta thế nào.

She isn’t looking for a blank check; she just wants clear guidelines before starting.

Cô ấy không tìm kiếm **một tấm séc trắng**; cô chỉ muốn hướng dẫn rõ ràng trước khi bắt đầu.