Herhangi bir kelime yazın!

"a black eye" in Vietnamese

mắt thâmvết bầm quanh mắt

Definition

Dấu bầm tím quanh mắt do bị va đập. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc mất uy tín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói miêu tả vết bầm mắt do va chạm hoặc cho biết ai đó bị mất uy tín. Hay đi cùng các động từ như 'bị', 'có', 'cho'.

Examples

She got a black eye playing soccer yesterday.

Cô ấy đã bị **mắt thâm** khi chơi bóng đá hôm qua.

He punched the wall and ended up with a black eye.

Anh ấy đấm vào tường và kết quả là có **mắt thâm**.

Have you ever had a black eye before?

Bạn đã từng bị **mắt thâm** chưa?

The company got a black eye after the news of the scandal broke.

Sau khi tin về vụ bê bối lan ra, công ty đã bị **mắt thâm**.

Don’t worry, it’s just a black eye—it will heal soon.

Đừng lo, chỉ là **mắt thâm** thôi — sẽ sớm khỏi mà.

He came to work with a black eye, but refused to say what happened.

Anh ấy đến chỗ làm với **mắt thâm**, nhưng từ chối nói điều gì đã xảy ra.