Herhangi bir kelime yazın!

"a bitter pill to swallow" in Vietnamese

sự thật phũ phàngđiều khó chấp nhận

Definition

Đây là một sự việc hoặc sự thật khó chịu mà bạn buộc phải chấp nhận dù rất khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thất vọng, mất mát hoặc sự thật đau lòng, mang sắc thái trang trọng, không dùng cho mọi tình huống hằng ngày.

Examples

Losing the championship was a bitter pill to swallow for the team.

Thua chức vô địch là **sự thật phũ phàng** đối với cả đội.

Getting a bad grade can be a bitter pill to swallow for students.

Bị điểm kém có thể là **điều khó chấp nhận** đối với học sinh.

Hearing the company's closing was a bitter pill to swallow for the employees.

Nghe tin công ty đóng cửa là **sự thật phũ phàng** với các nhân viên.

Not getting the promotion was a bitter pill to swallow, but she kept working hard.

Không được thăng chức là **điều khó chấp nhận**, nhưng cô vẫn chăm chỉ làm việc.

Finding out I was wrong was a bitter pill to swallow, but it taught me a lesson.

Biết mình sai là **sự thật phũ phàng**, nhưng điều đó đã dạy tôi một bài học.

It’s a bitter pill to swallow when your plans don’t work out, but that’s part of life.

Khi kế hoạch không thành công là **sự thật phũ phàng**, nhưng đó là một phần của cuộc sống.