Herhangi bir kelime yazın!

"a basket case" in Vietnamese

kiệt quệ hoàn toànrối loạn tinh thần

Definition

Người hoặc vật hoàn toàn không thể hoạt động bình thường do căng thẳng, rối loạn, hoặc đã hỏng không còn cứu vãn được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước; mô tả người quá lo lắng hoặc tình huống rối tung. Không phù hợp khi nói chuyện trang trọng.

Examples

After the accident, he was a basket case for months.

Sau tai nạn, anh ấy đã trở thành **kiệt quệ hoàn toàn** trong nhiều tháng.

She felt like a basket case before her final exams.

Trước kỳ thi cuối cùng, cô ấy cảm thấy mình **rối loạn tinh thần**.

This old computer is a basket case now and won’t start.

Chiếc máy tính cũ này giờ là **kiệt quệ hoàn toàn**, không khởi động được nữa.

Don’t ask me to help, I’m already a basket case today!

Đừng nhờ tôi giúp, hôm nay tôi đã **kiệt quệ hoàn toàn** rồi!

By the end of the week, the team was completely a basket case from stress.

Đến cuối tuần, cả đội đã **kiệt quệ hoàn toàn** vì căng thẳng.

He used to handle anything, but after the layoffs, he’s just a basket case.

Trước kia anh ấy xử lý được mọi việc, nhưng sau đợt sa thải thì chỉ còn là **kiệt quệ hoàn toàn**.