"a barking dog never bites" in Vietnamese
Definition
Thường dùng để nói về người hay đe dọa hoặc than phiền ầm ĩ nhưng thực ra không làm gì hại đến ai cả. Chỉ dùng cho con người, không dùng cho chó thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để trấn an người khác khi ai đó đe dọa lớn tiếng. Không dùng với nghĩa đen về chó.
Examples
Don't worry about Sam; a barking dog never bites.
Đừng lo về Sam; **chó sủa là chó không cắn**.
My mother always says, 'a barking dog never bites', when someone complains loudly.
Mẹ tôi luôn nói '**chó sủa là chó không cắn**' mỗi khi ai đó than phiền to tiếng.
Tom seems angry, but a barking dog never bites.
Tom có vẻ tức giận, nhưng **chó sủa là chó không cắn**.
He shouts threats all the time, but remember, a barking dog never bites.
Anh ấy suốt ngày la hét đe dọa, nhưng nhớ nhé, **chó sủa là chó không cắn**.
Honestly, I’m not scared—a barking dog never bites, you know?
Thật lòng, tôi không sợ đâu—**chó sủa là chó không cắn**, biết không?
You don't have to take his yelling seriously; a barking dog never bites.
Bạn không cần để ý đến việc anh ấy la mắng; **chó sủa là chó không cắn**.