Herhangi bir kelime yazın!

"a baker's dozen" in Indonesian

mười ba chiếctá thợ làm bánh

Definition

Một nhóm gồm 13 món, nhất là khi thợ làm bánh tặng thêm một món vào tá thông thường (12 món).

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc lịch sử. Phân biệt với 'một tá' là 12 món.

Examples

He bought a baker's dozen of donuts for the office.

Anh ấy đã mua **mười ba chiếc** bánh rán cho văn phòng.

A dozen is twelve, but a baker's dozen is thirteen.

Một tá là mười hai, nhưng **mười ba chiếc** là tá thợ làm bánh.

The bakery gives you a baker's dozen when you buy a bagel set.

Tiệm bánh tặng bạn **mười ba chiếc** khi bạn mua một bộ bánh mì vòng.

I ordered a cake and got a baker's dozen of cookies as a bonus!

Tôi đặt bánh và được tặng thêm **mười ba chiếc** bánh quy làm quà!

Back in the day, bakers would give a baker's dozen to avoid getting in trouble for short weights.

Ngày trước, thợ làm bánh tặng thêm **mười ba chiếc** để tránh bị phạt vì thiếu trọng lượng.

If you want to impress your friends, tell them what a baker's dozen means!

Nếu muốn gây ấn tượng với bạn bè, hãy kể cho họ nghe **mười ba chiếc** nghĩa là gì nhé!