Введите любое слово!

"zero tolerance" in Vietnamese

không khoan nhượngkhông dung thứ

Definition

Chính sách hoặc thái độ nghiêm ngặt không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào, mọi vi phạm dù nhỏ đều bị xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trường học, nơi làm việc hoặc quy định của nhà nước, như 'chính sách zero tolerance'. Không dùng trong giao tiếp thân mật, phù hợp với ngữ cảnh trang trọng.

Examples

The school has a zero tolerance policy for fighting.

Trường có chính sách **không khoan nhượng** đối với đánh nhau.

Our company follows zero tolerance towards harassment.

Công ty chúng tôi áp dụng **không khoan nhượng** đối với quấy rối.

The government announced zero tolerance for drunk driving.

Chính phủ đã công bố **không khoan nhượng** với việc lái xe khi say rượu.

We have zero tolerance when it comes to workplace bullying—no exceptions.

Khi nói đến bắt nạt nơi làm việc, chúng tôi áp dụng **không khoan nhượng**—không có ngoại lệ.

Parents these days expect zero tolerance for any kind of discrimination at school.

Phụ huynh ngày nay mong muốn **không khoan nhượng** với mọi hành vi phân biệt đối xử ở trường học.

With our new zero tolerance rule, even one late arrival will have consequences.

Với quy tắc **không khoan nhượng** mới, chỉ cần đến muộn một lần cũng sẽ bị xử lý.