"your heart goes out to" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó gặp hoàn cảnh khó khăn, cách nói này thể hiện sự đồng cảm sâu sắc hoặc lòng thương cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để thể hiện lòng cảm thông với người khác trong hoàn cảnh buồn hoặc khó khăn, không dùng cho bản thân. Sau "cảm thông sâu sắc với..." thường nói về cá nhân hoặc gia đình người bị nạn.
Examples
Your heart goes out to anyone who loses a loved one.
Bất cứ ai mất người thân, **cảm thông sâu sắc** với họ.
When you hear about natural disasters, your heart goes out to the victims.
Nghe về thiên tai, **cảm thông sâu sắc** với các nạn nhân.
My heart goes out to the families affected by the accident.
**Tôi cảm thông sâu sắc** với các gia đình bị ảnh hưởng bởi tai nạn.
I heard her story, and honestly, my heart just goes out to her.
Nghe câu chuyện của cô ấy, thật lòng, **trái tim tôi hướng về** cô ấy.
Your heart really goes out to people struggling to make ends meet.
Những người vật lộn kiếm sống, **thật sự trái tim hướng về** họ.
Whenever I see lost pets posters, my heart goes out to the owners.
Mỗi khi thấy tờ rơi tìm thú cưng bị lạc, **cảm thông sâu sắc** với chủ nhân của chúng.