Введите любое слово!

"worry out of" in Vietnamese

làm ai đó hết lo lắngtrấn an

Definition

Bằng cách nói chuyện hoặc trấn an để ai đó không còn cảm thấy lo lắng hay bất an về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói không trang trọng, hay đi kèm với 'cố gắng' hay thể bị động. Cần có đối tượng là cảm xúc như lo lắng, sợ hãi. Ít phổ biến hơn 'trấn an'.

Examples

She tried to worry the fear out of her friend.

Cô ấy đã cố gắng **làm bạn mình hết sợ hãi**.

He managed to worry the doubt out of me before the exam.

Anh ấy đã **làm tôi hết nghi ngờ** trước kỳ thi.

Parents often try to worry the stress out of their kids.

Cha mẹ thường cố gắng **làm con hết căng thẳng**.

I couldn't worry the fear out of him, no matter what I said.

Dù nói gì đi nữa, tôi cũng không **làm anh ấy hết sợ** được.

Sometimes, you just can't worry the anxiety out of someone else.

Đôi khi bạn không thể **làm ai đó hết lo lắng** được.

She tried her best to worry the nervousness out of her son before his big game.

Cô ấy đã cố gắng hết sức để **làm con trai bớt hồi hộp** trước trận đấu lớn.