Введите любое слово!

"workaday" in Vietnamese

bình thườnghàng ngày

Definition

Chỉ điều gì đó bình thường, thuộc về công việc hay đời sống hàng ngày, không nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

'workaday' thường dùng trong văn viết, hiếm trong giao tiếp hằng ngày. Chủ yếu để nói về những điều không đặc biệt, như 'workaday routine', đối lập với sự thú vị hoặc khác thường.

Examples

He lives a workaday life in a small town.

Anh ấy sống một cuộc sống **bình thường** ở một thị trấn nhỏ.

The workaday routine can be boring.

Nhịp sống **hàng ngày** có thể nhàm chán.

Many poems celebrate things beyond the workaday world.

Nhiều bài thơ ca ngợi những điều vượt ra ngoài thế giới **hàng ngày**.

After the excitement of vacation, coming home to the workaday grind felt tough.

Sau những ngày nghỉ vui vẻ, trở lại với công việc **bình thường** thật khó khăn.

Her art brings beauty to the workaday uncertainties of life.

Nghệ thuật của cô ấy mang vẻ đẹp đến những bất ổn **hàng ngày** trong cuộc sống.

We all dream of escaping the workaday and doing something extraordinary.

Chúng ta đều mơ ước thoát khỏi cuộc sống **bình thường** để làm điều gì đó phi thường.