"woman on the street" in Vietnamese
Definition
Một người phụ nữ bình thường, không nổi tiếng hoặc chuyên gia, thường dùng để nói về ý kiến hoặc trải nghiệm của phụ nữ nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc phỏng vấn, khảo sát với ý nghĩa là phụ nữ bình thường. Không dùng để miêu tả ngoại hình. Tránh nhầm với 'woman of the street' (ý nghĩa xúc phạm).
Examples
A news reporter asked a woman on the street about the new law.
Một phóng viên hỏi **phụ nữ bình thường** về luật mới.
The survey was filled out by the average woman on the street.
Khảo sát được điền bởi **phụ nữ bình thường**.
They wanted to know what the typical woman on the street thinks about prices.
Họ muốn biết **phụ nữ bình thường** nghĩ gì về giá cả.
If you ask a woman on the street, she'll probably have some strong opinions about public transport.
Nếu bạn hỏi **phụ nữ bình thường**, chắc chắn họ sẽ có ý kiến mạnh mẽ về giao thông công cộng.
The ad campaign used the voice of the woman on the street to seem more relatable.
Chiến dịch quảng cáo đã sử dụng giọng nói của **phụ nữ bình thường** để trở nên gần gũi hơn.
Sometimes the best advice comes from a woman on the street, not a celebrity.
Đôi khi lời khuyên tốt nhất lại đến từ **phụ nữ bình thường**, không phải từ người nổi tiếng.