Введите любое слово!

"woman of the hour" in Vietnamese

nhân vật nữ trung tâmnhân vật nữ của buổi tiệc

Definition

Người phụ nữ được mọi người chú ý hoặc được tôn vinh tại một sự kiện hoặc vì thành tích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bữa tiệc, lễ trao giải hoặc sự kiện quan trọng. Không dùng trong hoàn cảnh thường ngày, mang nghĩa rất tích cực.

Examples

Everyone cheered for the woman of the hour as she entered the room.

Mọi người đã vỗ tay chúc mừng **nhân vật nữ trung tâm** khi cô ấy bước vào phòng.

Tonight, Maria is the woman of the hour at her birthday party.

Tối nay, Maria là **nhân vật nữ trung tâm** tại bữa tiệc sinh nhật của mình.

The teacher became the woman of the hour after winning the award.

Cô giáo đã trở thành **nhân vật nữ trung tâm** sau khi giành giải thưởng.

Let's raise a glass to the woman of the hour and celebrate her success!

Hãy nâng ly chúc mừng **nhân vật nữ trung tâm** và thành công của cô ấy!

All eyes were on the woman of the hour as she gave her acceptance speech.

Mọi ánh nhìn đều hướng về **nhân vật nữ trung tâm** khi cô ấy phát biểu nhận giải.

She joked that she finally knows what it feels like to be the woman of the hour.

Cô ấy đùa rằng cuối cùng đã hiểu cảm giác là **nhân vật nữ trung tâm** như thế nào.