Введите любое слово!

"with one hand tied behind your back" in Vietnamese

dễ như chơichỉ với một tay

Definition

Làm một việc rất dễ dàng, gần như không tốn công sức, dù bình thường rất khó. Thường dùng để nói ai đó rất giỏi về việc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong văn viết trang trọng. Thường để nhấn mạnh sự tài giỏi, khéo léo của ai đó, cả về thể chất lẫn tinh thần. Đôi khi còn nói ngắn gọn: 'dễ như chơi'.

Examples

She can solve these puzzles with one hand tied behind her back.

Cô ấy có thể giải những câu đố này **dễ như chơi**.

He finished the race with one hand tied behind his back.

Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua **dễ như chơi**.

You can do this math homework with one hand tied behind your back.

Bạn có thể làm bài tập toán này **dễ như chơi**.

Honestly, she could beat you at chess with one hand tied behind her back.

Thật lòng, cô ấy có thể thắng bạn cờ vua **dễ như chơi**.

He fixed the computer problem with one hand tied behind his back—it took him five minutes!

Anh ấy sửa lỗi máy tính **dễ như chơi**—chỉ mất năm phút!

You made that cake with one hand tied behind your back—it looks perfect!

Bạn làm chiếc bánh này **dễ như chơi**—trông hoàn hảo quá!