Введите любое слово!

"windfall" in Vietnamese

khoản tiền bất ngờ

Definition

Một khoản tiền lớn hoặc điều tốt lành nhận được một cách bất ngờ, thường nhờ may mắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp nhận được khoản tiền lớn hoặc lợi ích bất ngờ như trúng số, thừa kế, tiền thưởng lớn. Không dùng cho thu nhập nhỏ hoặc đều đặn.

Examples

He got a windfall when he won the lottery.

Anh ấy nhận được một **khoản tiền bất ngờ** khi trúng xổ số.

The company received a tax windfall this year.

Năm nay công ty đã nhận được một **khoản tiền bất ngờ** liên quan đến thuế.

She considered the bonus a real windfall.

Cô ấy xem khoản thưởng đó là một **khoản tiền bất ngờ** thực sự.

That inheritance was a total windfall for the family.

Khoản thừa kế đó là một **khoản tiền bất ngờ** hoàn toàn cho gia đình.

After years of struggling, the sudden sale was a welcome windfall.

Sau nhiều năm vất vả, thương vụ bán bất ngờ đó là một **khoản tiền bất ngờ** rất đáng mừng.

If you ever get a windfall, what would you do first?

Nếu bạn từng nhận được **khoản tiền bất ngờ**, bạn sẽ làm gì đầu tiên?