Введите любое слово!

"willows" in Vietnamese

cây liễu

Definition

Cây liễu là loại cây hoặc bụi cây có cành dài mềm mại và lá nhỏ hẹp, thường mọc gần nơi có nước. Đặc trưng bởi dáng rũ nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'cây liễu' cho nhóm cây này, không dùng cho loại cây khác. Có thể gặp trong cụm từ như 'liễu rủ'.

Examples

There are many willows by the river.

Có rất nhiều **cây liễu** bên bờ sông.

Willows grow quickly in wet soil.

**Cây liễu** phát triển nhanh trong đất ẩm.

Children like to play under the willows.

Trẻ con thích chơi dưới những **cây liễu**.

In spring, the willows along the lake turn bright green.

Vào mùa xuân, những **cây liễu** dọc bờ hồ chuyển sang màu xanh tươi sáng.

We had a picnic in the shade of the willows.

Chúng tôi đã picnic dưới bóng **cây liễu**.

The old willows make this park feel calm and peaceful.

Những **cây liễu** già khiến công viên này trở nên yên bình và dễ chịu.