Введите любое слово!

"when the going gets tough" in Vietnamese

khi mọi thứ trở nên khó khăn

Definition

Cụm từ này dùng khi tình huống trở nên khó khăn hoặc thử thách, thường để động viên ai đó tiếp tục cố gắng vượt qua gian nan.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính động viên, thường dùng trong giao tiếp đời thường hoặc trong đội nhóm, thể thao, nhất là đi kèm câu 'the tough get going.'

Examples

When the going gets tough, we have to keep trying.

**Khi mọi thứ trở nên khó khăn**, chúng ta phải tiếp tục cố gắng.

My coach always says, 'When the going gets tough, don't give up.'

Huấn luyện viên của tôi luôn nói: '**Khi mọi thứ trở nên khó khăn**, đừng bỏ cuộc.'

We help each other when the going gets tough.

Chúng tôi giúp đỡ nhau **khi mọi thứ trở nên khó khăn**.

When the going gets tough, that's when real teamwork shows up.

**Khi mọi thứ trở nên khó khăn**, đó là lúc tinh thần đồng đội thật sự thể hiện.

You know what they say: 'When the going gets tough, the tough get going.'

Bạn biết câu nói đấy: '**Khi mọi thứ trở nên khó khăn**, người kiên cường sẽ đứng lên hành động.'

Don't worry if things seem hard right now; when the going gets tough, you'll find your strength.

Đừng lo nếu bây giờ có vẻ mọi thứ khó, **khi mọi thứ trở nên khó khăn**, bạn sẽ tìm thấy sức mạnh của mình.