"were you born in a barn" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một cách hài hước hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng khi ai đó cư xử thiếu gọn gàng hoặc thiếu phép lịch sự, như để cửa mở hoặc làm bừa bộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với trẻ em hoặc bạn bè, như một lời nhắc nhở vui vẻ. Nếu nói quá gay gắt có thể bị cho là thiếu lịch sự. Không phù hợp với môi trường trang trọng.
Examples
Hey, were you born in a barn? Close the door, please.
Này, **bạn sinh ra ở chuồng à**? Đóng cửa lại đi.
You left your shoes everywhere—were you born in a barn?
Bạn để giày lung tung khắp nơi—**bạn sinh ra ở chuồng à**?
Were you born in a barn? Remember to wipe your feet before coming in.
**Bạn sinh ra ở chuồng à**? Nhớ lau chân trước khi vào nhà.
My dad always said, 'Were you born in a barn?' whenever I forgot to close the fridge.
Bố tôi luôn nói, '**bạn sinh ra ở chuồng à**?' mỗi khi tôi quên đóng tủ lạnh.
Leave the window open again and someone will ask, 'Were you born in a barn?'
Nếu lại để cửa sổ mở, sẽ có người hỏi, '**bạn sinh ra ở chuồng à**?'.
I laughed when my roommate said, 'Were you born in a barn?' after I tracked mud inside.
Tôi bật cười khi bạn cùng phòng nói, '**bạn sinh ra ở chuồng à**?' lúc tôi bê bẩn vào phòng.