Введите любое слово!

"wash your mouth out" in Vietnamese

rửa miệng đicẩn thận lời nói

Definition

Cụm từ này dùng để nhắc nhở ai đó không nên nói lời thô lỗ, tục tĩu hoặc không phù hợp, thường theo cách đùa vui hoặc nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong hoàn cảnh bạn bè, người thân, trẻ em, thường là đùa cợt hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng. Không yêu cầu rửa miệng thật sự.

Examples

You shouldn't say that—wash your mouth out!

Bạn không nên nói như vậy—**rửa miệng đi**!

If you use bad words, your mom might tell you to wash your mouth out.

Nếu bạn nói tục, mẹ sẽ bảo bạn **rửa miệng đi**.

He told me to wash my mouth out after I argued.

Sau khi tôi cãi lại, anh ấy bảo tôi **rửa miệng đi**.

Whoa, wash your mouth out! That was harsh.

Ối, **rửa miệng đi**! Nói vậy nặng lời quá.

You’d better wash your mouth out if you want to stay out of trouble.

Muốn tránh rắc rối thì **rửa miệng đi**.

After he insulted her, she snapped, "Wash your mouth out before you talk to me again!"

Sau khi anh ấy xúc phạm cô, cô liền nói: '**Rửa miệng đi trước khi nói chuyện với tôi lần nữa!**'