Введите любое слово!

"warn" in Vietnamese

cảnh báocảnh giác

Definition

Báo trước cho ai đó về nguy hiểm, rắc rối, hoặc vấn đề để họ cẩn thận hoặc chuẩn bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'warn someone about something' hoặc 'warn someone not to do something'. Từ này mạnh, mang tính cảnh báo rõ ràng hơn 'nhắc nhở'.

Examples

I warned him about the wet floor.

Tôi đã **cảnh báo** anh ấy về sàn nhà ướt.

The teacher warned us not to be late again.

Cô giáo đã **cảnh báo** chúng tôi không được đến muộn nữa.

Signs warn drivers about the sharp turn ahead.

Biển báo **cảnh báo** tài xế về khúc cua gấp phía trước.

Just to warn you, the movie has a pretty sad ending.

Chỉ để **cảnh báo** bạn, bộ phim này kết thúc rất buồn.

They warned me that traffic would be terrible at this hour.

Họ đã **cảnh báo** tôi rằng tắc đường sẽ rất tệ vào giờ này.

I’m warning you now—don’t touch my phone.

Tôi **cảnh báo** bạn trước—đừng động vào điện thoại của tôi.