Введите любое слово!

"war of words" in Vietnamese

cuộc chiến ngôn từcuộc khẩu chiến

Definition

Khi hai hoặc nhiều bên tranh cãi gay gắt, thường công khai trên báo chí hoặc mạng xã hội, với những lời lẽ mạnh mẽ hoặc chỉ trích nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'cuộc chiến ngôn từ' thường dùng khi nói đến tranh cãi công khai giữa người nổi tiếng, chính trị gia hoặc tổ chức; mang tính căng thẳng, liên tục, trên truyền thông.

Examples

The two politicians began a war of words on television.

Hai chính trị gia đó đã bắt đầu một **cuộc chiến ngôn từ** trên truyền hình.

There was a war of words between the two companies.

Giữa hai công ty đã xảy ra một **cuộc chiến ngôn từ**.

The argument turned into a war of words online.

Cuộc tranh luận đó đã biến thành một **cuộc chiến ngôn từ** trên mạng.

Their war of words lasted for weeks in the press.

**Cuộc chiến ngôn từ** của họ kéo dài hàng tuần trên báo chí.

Fans watched the celebrities' war of words unfold on social media.

Người hâm mộ theo dõi **cuộc chiến ngôn từ** của các ngôi sao trên mạng xã hội.

It was more than just a disagreement; it became a public war of words.

Nó không chỉ là bất đồng; nó đã trở thành một **cuộc chiến ngôn từ** công khai.