Введите любое слово!

"vindictive" in Vietnamese

hay thù hằncó tính trả thù

Definition

Người hay thù hằn là người thường giữ mối giận hoặc oán lâu dài và muốn trả đũa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hay thù hằn' mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ người có ý định trả thù dai dẳng. Thường đi với 'người', 'thái độ', hoặc 'hành vi'.

Examples

She was very vindictive after the argument.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy trở nên rất **hay thù hằn**.

It is not good to be vindictive toward others.

Không nên **hay thù hằn** với người khác.

A vindictive person rarely forgives mistakes.

Người **hay thù hằn** rất hiếm khi tha thứ cho lỗi lầm.

After losing the game, he became strangely vindictive, plotting little ways to get even.

Sau khi thua trận, anh ấy trở nên **thù hằn** kỳ lạ, tìm cách trả đũa từng chút một.

My boss can be pretty vindictive if you make a mistake at work.

Sếp tôi có thể khá **thù hằn** nếu bạn mắc lỗi trong công việc.

Don't share secrets with someone who's known to be vindictive—it could come back to haunt you.

Đừng chia sẻ bí mật với ai mà bạn biết là **hay thù hằn**—điều đó có thể phản tác dụng với bạn.