Введите любое слово!

"vertically" in Vietnamese

theo chiều dọc

Definition

Chỉ hướng đi thẳng từ trên xuống dưới, không phải từ bên này sang bên kia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả hoặc chỉ dẫn như 'đứng theo chiều dọc', 'xếp dọc'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ khi giải thích vị trí.

Examples

Hang the picture vertically on the wall.

Hãy treo bức tranh **theo chiều dọc** lên tường.

The line goes vertically from top to bottom.

Đường kẻ chạy **theo chiều dọc** từ trên xuống dưới.

The elevator moves vertically between floors.

Thang máy di chuyển **theo chiều dọc** giữa các tầng.

Can you stack the boxes vertically instead of side by side?

Bạn có thể xếp các hộp **theo chiều dọc** thay vì cạnh nhau không?

Trees grow vertically toward the sunlight.

Cây mọc **theo chiều dọc** hướng về phía ánh sáng mặt trời.

To read the banner, turn your head vertically.

Để đọc băng rôn, hãy xoay đầu **theo chiều dọc**.