"valley of the shadow of death" in Vietnamese
Definition
Một cách nói ẩn dụ về thời điểm hoặc nơi có nguy hiểm, sợ hãi hoặc đau khổ lớn, nhất là khi đối mặt với cái chết hoặc vấn đề rất nghiêm trọng. Cụm từ này nổi tiếng từ Kinh Thánh (Thi thiên 23).
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ rất trang trọng và mang tính văn học, chủ yếu bắt gặp trong bối cảnh tôn giáo (đặc biệt Kitô giáo). Được dùng để nói bóng về giai đoạn cực kỳ khó khăn, không chỉ nghĩa đen về cái chết. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến trong văn học hoặc bài phát biểu long trọng.
Examples
Even when I walk through the valley of the shadow of death, I will not be afraid.
Dù tôi đi qua **thung lũng bóng chết**, tôi sẽ không sợ hãi.
The poem described her struggles as passing through the valley of the shadow of death.
Bài thơ mô tả những khó khăn của cô ấy như đi qua **thung lũng bóng chết**.
Many people feel they are in the valley of the shadow of death during serious illness.
Nhiều người cảm thấy họ đang ở **thung lũng bóng chết** khi mắc bệnh nặng.
After losing his job and his health, he said life felt like the valley of the shadow of death.
Sau khi mất việc và sức khỏe, anh ấy nói cuộc sống giống như **thung lũng bóng chết**.
The soldiers felt as though they walked each day through the valley of the shadow of death.
Những người lính cảm thấy như mỗi ngày họ đều đi qua **thung lũng bóng chết**.
When the city was struck by disaster, leaders spoke of hope even in the valley of the shadow of death.
Khi thành phố gặp thảm họa, các nhà lãnh đạo đã nói về hy vọng ngay cả trong **thung lũng bóng chết**.