Введите любое слово!

"utilizing" in Vietnamese

tận dụngsử dụng

Definition

Sử dụng hoặc áp dụng điều gì đó cho mục đích cụ thể hoặc để đạt hiệu quả cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'dùng' và thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên môn. Gặp nhiều trong các cụm như 'tận dụng nguồn lực'.

Examples

We are utilizing new tools to finish the project.

Chúng tôi đang **tận dụng** các công cụ mới để hoàn thành dự án.

She is utilizing her time wisely.

Cô ấy đang **tận dụng** thời gian của mình một cách thông minh.

The company is utilizing solar energy.

Công ty đang **tận dụng** năng lượng mặt trời.

By utilizing your strengths, you can achieve better results.

Bằng cách **tận dụng** điểm mạnh của mình, bạn có thể đạt kết quả tốt hơn.

He's great at utilizing limited resources to solve problems.

Anh ấy rất giỏi trong việc **tận dụng** nguồn lực hạn chế để giải quyết vấn đề.

We're utilizing the latest technology to improve efficiency.

Chúng tôi đang **tận dụng** công nghệ mới nhất để nâng cao hiệu suất.