"usage" in Vietnamese
Definition
Cách một từ, cụm từ hoặc vật được dùng, hoặc mức độ/thói quen sử dụng một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Usage' xuất hiện nhiều trong văn bản học thuật, kỹ thuật. Phân biệt với 'use' (hành động dùng), 'usage' là cách thức hoặc mức độ dùng, như 'word usage', 'energy usage'.
Examples
He wasn't sure about the usage of that technical term.
Anh ấy không chắc về **cách sử dụng** thuật ngữ kỹ thuật đó.
The usage of this machine is easy to learn.
**Cách sử dụng** máy này rất dễ học.
Correct usage of words is important in writing.
**Cách sử dụng** từ đúng rất quan trọng khi viết.
Please monitor the water usage in your home.
Vui lòng theo dõi **việc sử dụng** nước trong nhà bạn.
Internet usage has gone up during the holidays.
**Việc sử dụng** Internet tăng lên trong kỳ nghỉ.
This dictionary explains modern English usage very well.
Từ điển này giải thích **cách sử dụng** tiếng Anh hiện đại rất tốt.