Введите любое слово!

"unsuspected" in Vietnamese

không ngờ tớikhông bị nghi ngờ

Definition

Điều gì đó không ai nghĩ tới hoặc không bị ai nghi ngờ, thường gây bất ngờ khi phát hiện ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức, tin tức, báo cáo hoặc truyện trinh thám như 'unsuspected problem', 'unsuspected talent'. Không dùng chỉ người không biết—dùng 'unaware' cho trường hợp đó.

Examples

The doctor found an unsuspected illness during the checkup.

Bác sĩ phát hiện một căn bệnh **không ngờ tới** khi kiểm tra sức khỏe.

They detected an unsuspected leak in the pipe.

Họ phát hiện một chỗ rò rỉ **không ngờ tới** ở đường ống.

The team had unsuspected difficulties during the project.

Nhóm đã gặp phải nhiều khó khăn **không ngờ tới** trong quá trình thực hiện dự án.

She discovered an unsuspected talent for painting later in life.

Cô ấy phát hiện ra một tài năng vẽ tranh **không ngờ tới** khi về già.

There was an unsuspected connection between the two events.

Có một mối liên hệ **không ngờ tới** giữa hai sự kiện đó.

Sometimes, the biggest change comes from an unsuspected place.

Đôi lúc, thay đổi lớn nhất lại đến từ nơi **không ngờ tới**.