"undergoing" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một người đang trải qua quá trình, thay đổi hoặc điều trị nào đó, nhất là khi điều này khó khăn hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với việc điều trị, thay đổi hoặc quá trình quan trọng/dài hạn ('đang điều trị', 'đang thay đổi'). Không dùng cho cảm xúc hoặc hành động nhỏ trong đời sống thường ngày.
Examples
He is undergoing surgery today.
Hôm nay anh ấy đang **trải qua** ca phẫu thuật.
The company is undergoing big changes.
Công ty đang **trải qua** những thay đổi lớn.
She is undergoing training for her new job.
Cô ấy đang **trải qua** đào tạo cho công việc mới.
My grandmother has been undergoing treatment for several months.
Bà tôi đã **trải qua** điều trị trong vài tháng rồi.
The city is undergoing major renovations this year.
Năm nay, thành phố đang **trải qua** cuộc cải tạo lớn.
After undergoing a lot of stress, he decided to take a long vacation.
Sau khi **trải qua** nhiều căng thẳng, anh ấy quyết định nghỉ dài hạn.