Введите любое слово!

"undeniably" in Vietnamese

không thể phủ nhận

Definition

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng, không thể chối cãi hoặc bác bỏ. Thường dùng để làm nổi bật sự thật hiển nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Undeniably' thường đứng trước tính từ hoặc sự thật để nhấn mạnh tuyệt đối. Có thể dùng cả trong văn nói và viết ở mọi hoàn cảnh.

Examples

She is undeniably the best player on the team.

Cô ấy **không thể phủ nhận** là cầu thủ hay nhất trong đội.

This is undeniably true for most people.

Điều này **không thể phủ nhận** là đúng với hầu hết mọi người.

The movie was undeniably entertaining.

Bộ phim đó **không thể phủ nhận** là giải trí.

He is undeniably good at solving problems under pressure.

Anh ấy **không thể phủ nhận** giỏi giải quyết vấn đề khi bị áp lực.

It was undeniably hot in the room, so we opened a window.

Trong phòng **không thể phủ nhận** là rất nóng, nên chúng tôi đã mở cửa sổ.

That's undeniably one of the best decisions we've made.

Đó **không thể phủ nhận** là một trong những quyết định tốt nhất chúng ta từng làm.