Введите любое слово!

"trophy" in Vietnamese

cúp

Definition

Cúp là một vật thường bằng kim loại hoặc nhựa, trao cho cá nhân hoặc đội chiến thắng trong một cuộc thi hoặc khi đạt được thành tích đặc biệt. Nó cũng biểu hiện cho sự thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc thi đấu: 'giành cúp', 'giơ cúp lên', 'tủ trưng bày cúp'. 'Trophy' cũng mang nghĩa khoe thành tựu; riêng cụm 'trophy wife' mang nghĩa khác, hơi tiêu cực.

Examples

Our team won a trophy last year.

Đội của chúng tôi đã giành được một **cúp** vào năm ngoái.

She put the trophy on the shelf.

Cô ấy đặt **cúp** lên kệ.

This trophy is for first place.

**Cúp** này dành cho giải nhất.

He finally got his hands on a trophy after years of trying.

Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng anh ấy cũng đã sở hữu một **cúp**.

The kids were more excited about the giant trophy than the prize money.

Bọn trẻ phấn khích với **cúp** khổng lồ hơn cả tiền thưởng.

For her, the medal mattered less than the trophy itself.

Đối với cô ấy, **cúp** quan trọng hơn huy chương.