Введите любое слово!

"toiling" in Vietnamese

lao động vất vảlàm việc cực nhọc

Definition

Làm việc rất chăm chỉ và vất vả trong thời gian dài, thường cho những nhiệm vụ khó khăn hay không dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Toiling' thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hay văn chương. Cụm 'toiling away' nhấn mạnh việc làm việc dai dẳng và gian khổ, thường không được đền đáp nhiều.

Examples

He was toiling in the fields all day.

Anh ấy đã **lao động vất vả** trên cánh đồng suốt cả ngày.

She spent hours toiling over her homework.

Cô ấy đã **làm bài tập cực nhọc** hàng giờ liền.

Workers were toiling under the hot sun.

Những người lao động đã **lao động cực nhọc** dưới nắng nóng.

After toiling away for years, he finally opened his own store.

Sau nhiều năm **lao động vất vả**, anh ấy cuối cùng đã mở được cửa hàng riêng.

We've been toiling on this project since last month.

Chúng tôi đã **làm việc cực nhọc** với dự án này từ tháng trước.

She felt like she was toiling in vain, getting nowhere fast.

Cô ấy cảm thấy mình đang **lao động vô ích**, không tiến được chút nào.