Введите любое слово!

"toadstools" in Vietnamese

nấm độc

Definition

Nấm độc là loại nấm mọc hoang dã, thường không ăn được hoặc có thể gây độc hại cho con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'toadstool' thường dùng để chỉ các loại nấm độc, không an toàn. 'Mushroom' dùng cho cả nấm ăn được và không ăn được, còn 'nấm độc' gần như luôn mang nghĩa tiêu cực.

Examples

Many toadstools grow in the forest after rain.

Sau mưa, trong rừng mọc rất nhiều **nấm độc**.

Never eat wild toadstools because they can be dangerous.

Đừng bao giờ ăn **nấm độc** mọc hoang vì chúng có thể rất nguy hiểm.

The bright red toadstools look beautiful but are very poisonous.

**Nấm độc** màu đỏ tươi trông rất đẹp nhưng lại cực độc.

Kids always think toadstools in fairy tales are magic.

Trẻ con luôn nghĩ **nấm độc** trong các câu chuyện cổ tích là kỳ diệu.

We spotted some huge toadstools on our hike yesterday.

Hôm qua khi đi bộ đường dài, chúng tôi đã phát hiện một vài **nấm độc** khổng lồ.

Some people mistake edible mushrooms for toadstools, so always double-check before picking.

Một số người nhầm nấm ăn được với **nấm độc**, nên luôn kiểm tra kỹ trước khi hái.