Введите любое слово!

"thief in the night" in Vietnamese

kẻ trộm trong đêm

Definition

Khi điều gì đó xảy ra một cách bất ngờ và lặng lẽ, giống như kẻ trộm xuất hiện vào ban đêm. Thường dùng để nói về những mất mát hoặc sự kiện bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn trang trọng hoặc khi nói về điều bất ngờ, khó lường. Không dùng cho sự trộm cắp thực tế mà là ẩn dụ.

Examples

The disease struck like a thief in the night.

Căn bệnh ập đến như **kẻ trộm trong đêm**.

Loss entered their lives as a thief in the night.

Nỗi mất mát đến với họ như **kẻ trộm trong đêm**.

Sometimes, sadness comes like a thief in the night.

Đôi khi, nỗi buồn đến như **kẻ trộm trong đêm**.

Bad news can hit you like a thief in the night—you never see it coming.

Tin xấu có thể ập đến như **kẻ trộm trong đêm**—bạn không thể lường trước được.

He left, just like a thief in the night, without telling anyone.

Anh ấy rời đi như **kẻ trộm trong đêm**, không nói với ai một lời.

Time slips away like a thief in the night if you’re not paying attention.

Nếu không chú ý, thời gian sẽ trôi qua như **kẻ trộm trong đêm**.