Введите любое слово!

"the spitting image of" in Vietnamese

giống hệtbản sao y đúc

Definition

Dùng để nói ai đó hoặc cái gì đó trông giống hệt một người hoặc vật khác, thường dùng trong gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng cho các thành viên gia đình, chỉ mô tả nét giống về ngoài, không dùng cho tính cách.

Examples

She is the spitting image of her mother.

Cô ấy **giống hệt** mẹ mình.

That boy is the spitting image of his grandfather.

Cậu bé đó **giống hệt** ông nội mình.

You are the spitting image of your brother.

Bạn **giống hệt** anh/em trai mình.

When I saw her, I thought she was the spitting image of her aunt.

Khi tôi nhìn thấy cô ấy, tôi tưởng cô ấy là **bản sao y đúc** của dì mình.

Everyone says he's the spitting image of his dad, especially when he smiles.

Mọi người đều nói cậu ấy **giống hệt** bố của mình, nhất là khi cười.

Her daughter is the spitting image of her at that age—it's uncanny!

Con gái cô ấy **giống hệt** mẹ lúc bằng tuổi—thật kỳ lạ!