Введите любое слово!

"the eye of the storm" in Vietnamese

tâm bão

Definition

Cụm từ này chỉ phần yên tĩnh ở trung tâm một cơn bão. Nghĩa bóng là giai đoạn hoặc nơi yên bình giữa tình huống hỗn loạn hay khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả lĩnh vực thời tiết và nghĩa bóng. Chỉ dùng khi ở giữa sự hỗn loạn nhưng có một khoảng lặng hoặc bình yên ngắn ngủi.

Examples

The house was in the eye of the storm during the hurricane.

Ngôi nhà ở trong **tâm bão** khi cơn bão đi qua.

Right now, we are in the eye of the storm and everything is quiet.

Hiện tại, chúng ta đang ở **tâm bão** và mọi thứ đều yên tĩnh.

There is often calm air in the eye of the storm.

Thường có không khí yên tĩnh ở **tâm bão**.

She was calm, like she was in the eye of the storm, even as chaos broke out around her.

Cô ấy bình tĩnh như thể đang ở **tâm bão**, dù xung quanh đang hỗn loạn.

We’re in the eye of the storm now—enjoy the peace, because it won’t last.

Chúng ta đang ở **tâm bão**—hãy tận hưởng sự yên bình này, vì nó sẽ không kéo dài.

The negotiations felt like the eye of the storm before another round of arguments began.

Những cuộc đàm phán giống như **tâm bão** trước khi tranh luận tiếp tục.