Введите любое слово!

"that's the way it is" in Vietnamese

cuộc sống là vậyđời là thế

Definition

Cụm từ dùng để chấp nhận hoặc thừa nhận một tình huống không thể thay đổi, dù điều đó có thể gây thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong hội thoại thân mật để thể hiện sự cam chịu hay chấp nhận. Gần nghĩa với 'cuộc sống mà', 'đành vậy thôi'.

Examples

That's the way it is when you lose a game.

Khi thua một trận, **cuộc sống là vậy**.

I did my best, but that's the way it is.

Tôi đã cố hết sức, nhưng **đời là thế**.

Sometimes things don't work out—that's the way it is.

Đôi khi mọi thứ không như ý—**cuộc sống là vậy**.

We can't change the results now—that's the way it is.

Giờ chúng ta không thể thay đổi kết quả—**đời là thế**.

Your team played hard, but that's the way it is sometimes.

Đội bạn đã chơi rất cố gắng, nhưng đôi khi **cuộc sống là vậy**.

I didn't get the job offer, but hey, that's the way it is.

Tôi không nhận được đề nghị công việc, nhưng thôi, **đời là thế**.