"that's the way it goes" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thể hiện sự chấp nhận khi điều gì đó không như ý hoặc không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để chấp nhận điều không may, không dùng cho tình huống quá nghiêm trọng. Tương tự như “cuộc sống là vậy”.
Examples
That's the way it goes sometimes when you play games.
Khi chơi game đôi khi **đời là vậy**.
I lost my wallet, but that's the way it goes.
Tôi mất ví rồi, nhưng **đời là vậy**.
We didn't win the match. That's the way it goes.
Chúng tôi không thắng trận đấu. **Đời là vậy**.
You studied hard but didn’t pass? Well, that's the way it goes sometimes.
Bạn học chăm nhưng không đậu à? Ừ, **đời là vậy** mà.
Life isn’t always fair—that's the way it goes.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng công bằng—**đời là vậy**.
"My phone broke again!" "Yeah, that's the way it goes sometimes."
“Điện thoại mình lại hỏng rồi!” “Ừ, đôi khi **cuộc sống là thế**.”