"testify for" in Vietnamese
Definition
Đưa ra lời khai trước tòa hoặc trong tình huống pháp lý để ủng hộ ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về tòa án hoặc hoàn cảnh trang trọng; "testify for" nghĩa là đứng về phía ai, ngược lại với "testify against." Hay gặp trong 'testify for the defendant' hoặc 'testify for a friend'.
Examples
She will testify for her brother in court.
Cô ấy sẽ **làm chứng cho** anh trai mình trước tòa.
The witness agreed to testify for the defendant.
Nhân chứng đã đồng ý **làm chứng cho** bị cáo.
I can't testify for someone I don't know.
Tôi không thể **làm chứng cho** người mà tôi không quen biết.
Several friends came to testify for him during the trial.
Nhiều người bạn đã đến **làm chứng cho** anh ấy trong phiên tòa.
She refused to testify for anyone, saying she wanted to remain neutral.
Cô ấy từ chối **làm chứng cho** bất kỳ ai, nói rằng cô muốn giữ trung lập.
If you need someone to testify for you, let me know.
Nếu bạn cần ai đó **làm chứng cho** mình, hãy nói với tôi.