Введите любое слово!

"temporary" in Vietnamese

tạm thời

Definition

Chỉ tồn tại hoặc có hiệu lực trong một thời gian ngắn, không kéo dài lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'việc làm tạm thời', 'giải pháp tạm thời', 'nhà ở tạm thời'. Đối lập với 'vĩnh viễn'. Không nhất thiết phải rất ngắn; chỉ là không cố định.

Examples

This office is temporary until the new building is ready.

Văn phòng này chỉ là **tạm thời** cho đến khi toà nhà mới hoàn thành.

She has a temporary job for the summer.

Cô ấy có một công việc **tạm thời** cho mùa hè.

The pain is temporary, so don't worry too much.

Cơn đau này chỉ là **tạm thời**, đừng quá lo lắng.

We're staying with my sister as a temporary fix while the apartment is being repaired.

Chúng tôi ở nhờ nhà chị gái như một biện pháp **tạm thời** trong khi căn hộ đang sửa chữa.

This is just a temporary setback — we'll figure it out.

Đây chỉ là một trở ngại **tạm thời** — chúng ta sẽ tìm cách giải quyết.

The boss said the changes are temporary, but nobody knows for how long.

Sếp nói thay đổi này chỉ là **tạm thời**, nhưng không ai biết sẽ kéo dài bao lâu.