Введите любое слово!

"temping" in Vietnamese

làm việc tạm thời (ở văn phòng)

Definition

Làm việc ở văn phòng trong thời gian ngắn thay vì có công việc cố định, thường thông qua công ty môi giới việc làm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Temping' chủ yếu dùng khi nói về công việc văn phòng tạm thời, không phải mọi loại việc tạm thời. Không dùng cho công việc tự do hay ngắn hạn kiểu 'freelance'.

Examples

She is temping at a large company this month.

Cô ấy đang **làm việc tạm thời** tại một công ty lớn trong tháng này.

I started temping because I couldn't find a permanent job.

Tôi bắt đầu **làm việc tạm thời** vì không tìm được việc làm lâu dài.

Temping can help you gain experience in different offices.

**Làm việc tạm thời** giúp bạn có thêm kinh nghiệm ở nhiều văn phòng khác nhau.

I've been temping all summer while looking for something permanent.

Suốt mùa hè, tôi đã **làm việc tạm thời** trong khi tìm việc lâu dài.

He doesn't mind temping because he enjoys meeting new people in each office.

Anh ấy không phiền khi **làm việc tạm thời** vì thích gặp gỡ nhiều người mới ở mỗi văn phòng.

Right now, I'm just temping to pay the bills until something better comes along.

Hiện tại, tôi chỉ **làm việc tạm thời** để trả tiền sinh hoạt đến khi tìm được việc tốt hơn.