"tell tales out of school" in Vietnamese
Definition
Tiết lộ những bí mật hoặc thông tin riêng tư mà lẽ ra nên giữ kín.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này khá trang trọng hoặc cũ, thường dùng để phê phán việc nói ra chuyện không nên tiết lộ. Trong văn nói có thể nói 'nói lộ chuyện', 'buôn chuyện'.
Examples
You shouldn't tell tales out of school about your friends.
Bạn không nên **tiết lộ bí mật** về bạn bè.
He got in trouble for telling tales out of school at work.
Anh ấy gặp rắc rối vì **tiết lộ bí mật** ở nơi làm việc.
It's not polite to tell tales out of school.
**Tiết lộ bí mật** là không lịch sự.
If I tell tales out of school, I'll lose everyone's trust.
Nếu tôi **tiết lộ bí mật**, tôi sẽ mất lòng tin của mọi người.
"Don’t tell tales out of school, okay? This is just between us," she whispered.
"Đừng **tiết lộ bí mật** nhé? Đây chỉ là chuyện giữa chúng ta thôi," cô ấy thì thầm.
People don't like coworkers who tell tales out of school to the boss.
Mọi người không thích những đồng nghiệp **tiết lộ bí mật** với sếp.