Введите любое слово!

"tasks" in Vietnamese

nhiệm vụcông việc

Definition

Những công việc hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành, thường là một phần của dự án lớn hay lịch trình hằng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'complete tasks', 'daily tasks', 'assign tasks'. Dùng trong công việc, học tập, hoặc danh sách việc cần làm. Không nên nhầm với 'chores' (việc nhà) hoặc 'jobs' (việc làm nói chung).

Examples

I have many tasks to do today.

Hôm nay tôi có rất nhiều **nhiệm vụ** phải làm.

She finished her homework tasks before dinner.

Cô ấy đã hoàn thành các **nhiệm vụ** bài tập về nhà trước bữa tối.

Please organize these tasks by priority.

Vui lòng sắp xếp các **nhiệm vụ** này theo thứ tự ưu tiên.

My boss gave me extra tasks this week, so I'm really busy.

Sếp giao cho tôi thêm **nhiệm vụ** tuần này nên tôi rất bận.

Some tasks take longer than you expect, so plan ahead.

Một số **nhiệm vụ** mất nhiều thời gian hơn bạn nghĩ, vì vậy hãy lên kế hoạch trước.

Just break big projects into smaller tasks—it makes everything easier.

Chỉ cần chia nhỏ các dự án lớn thành các **nhiệm vụ** nhỏ hơn—mọi thứ sẽ dễ dàng hơn.