"talk round" in Indonesian
Definition
Thuyết phục ai đó đồng ý hoặc thay đổi quyết định thông qua trò chuyện, không cưỡng ép.
Usage Notes (Indonesian)
Có tính chất thân mật, hay đi với đại từ như 'talk him round', 'talk them round'. Mang ý nghĩa thuyết phục nhẹ nhàng, không ép buộc.
Examples
We managed to talk round our parents about letting us stay out late.
Chúng tôi đã **thuyết phục** bố mẹ cho phép về trễ.
She couldn't talk round her friend to join the club.
Cô ấy không thể **thuyết phục** bạn mình tham gia câu lạc bộ.
I hope you can talk round your brother to help us.
Tôi hy vọng bạn có thể **thuyết phục** anh trai giúp chúng tôi.
At first he refused, but we managed to talk him round in the end.
Lúc đầu anh ấy từ chối, nhưng cuối cùng chúng tôi đã **thuyết phục** được anh ấy.
It took a while to talk round the team, but now everyone's on board.
Mất một lúc mới **thuyết phục** được cả nhóm, nhưng giờ thì tất cả đều đồng ý.
If you give her good reasons, you might be able to talk her round.
Nếu bạn đưa ra lý do thuyết phục, có thể bạn sẽ **thuyết phục** được cô ấy.