"swooshing" in Vietnamese
Definition
Âm thanh nhẹ, nhanh khi một vật di chuyển qua không khí hoặc nước, giống như tiếng vù vù hay xào xạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả âm thanh di chuyển nhẹ, nhanh như gió, bóng rổ, áo quần hoặc xe cộ. Có cả dạng danh từ và động từ như 'the swooshing of leaves' (tiếng lá xào xạc).
Examples
I heard the swooshing of the wind outside my window.
Tôi nghe thấy tiếng **vù vù** của gió ngoài cửa sổ.
The ball made a swooshing sound as it went through the net.
Quả bóng tạo ra một tiếng **vù vù** khi bay qua lưới.
Her dress was swooshing as she walked quickly across the floor.
Váy của cô ấy **xào xạc** khi cô ấy bước nhanh qua sàn nhà.
The river kept swooshing by, even in the quiet of the night.
Con sông vẫn **vù vù** trôi qua, dù giữa đêm yên tĩnh.
You can hear the tires swooshing on the wet road after the rain.
Bạn có thể nghe thấy lốp xe **vù vù** trên đường ướt sau cơn mưa.
He loves the swooshing noise his jacket makes when he runs.
Anh ấy rất thích tiếng **xào xạc** phát ra từ áo khoác khi chạy.