Введите любое слово!

"substructure" in Vietnamese

kết cấu nềnphần móng

Definition

Là phần dưới hỗ trợ, không nhìn thấy của một công trình như nhà, cầu hoặc bất kỳ cấu trúc nào khác. Cũng có thể chỉ lớp nền tảng nâng đỡ một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Substructure’ thường dùng trong kỹ thuật xây dựng, chỉ phần nằm dưới (khác với 'superstructure' là phần bên trên).

Examples

The substructure of the bridge was finished first.

**Kết cấu nền** của cây cầu được hoàn thành trước tiên.

The house needs a strong substructure to support it.

Ngôi nhà cần một **phần móng** vững chắc để chống đỡ.

Engineers checked the substructure for any damage.

Kỹ sư đã kiểm tra **kết cấu nền** xem có bị hư hại không.

Without a solid substructure, the building just isn't safe.

Nếu không có **phần móng** vững chắc, tòa nhà này không an toàn.

They spent months rebuilding the substructure after the flood.

Sau trận lụt, họ đã mất nhiều tháng để xây lại **kết cấu nền**.

If the substructure is faulty, everything above it is at risk.

Nếu **phần móng** bị lỗi, mọi thứ phía trên đều gặp nguy hiểm.