Введите любое слово!

"strummer" in Vietnamese

người gảy (đàn) bằng cách quét tayngười đệm đàn

Definition

Người đệm đàn là người chơi nhạc cụ dây như guitar bằng cách quét tay hoặc dùng móng gảy lên các dây thay vì nhấn từng nốt riêng lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Strummer’ thường chỉ phong cách tự nhiên, không quá chuyên nghiệp, chủ yếu chơi hợp âm. Dùng nhiều cho guitar, trái ngược với 'picker' chuyên chơi giai điệu.

Examples

The strummer played a simple song on his guitar.

**Người đệm đàn** đã chơi một bài hát đơn giản trên cây guitar của mình.

My brother is a good strummer.

Anh trai tôi là một **người đệm đàn** giỏi.

The band needs another strummer for the next performance.

Ban nhạc cần thêm một **người đệm đàn** cho buổi biểu diễn tới.

He's the best strummer I've ever heard—his rhythm is amazing!

Anh ấy là **người đệm đàn** hay nhất tôi từng nghe – nhịp của anh ấy rất tuyệt!

You don’t have to be a pro—just be a confident strummer and enjoy it.

Bạn không cần là dân chuyên—chỉ cần là một **người đệm đàn** tự tin và tận hưởng nó.

At parties, he's always the friendly strummer leading sing-alongs.

Ở các buổi tiệc, anh ấy luôn là **người đệm đàn** thân thiện dẫn dắt những màn hát chung.